hot flash
Định nghĩa
Danh từ: - Cơn bốc hỏa: "hot flash" là cảm giác nóng bừng đột ngột và ngắn ngủi trên cơ thể, thường xuất hiện ở vùng mặt, cổ và ngực. Hiện tượng này thường liên quan đến thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ hoặc một số rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ trải qua các cơn bốc hỏa trong thời kỳ mãn kinh.)
- (Cô ấy cảm thấy một cơn bốc hỏa đột ngột giữa buổi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a hot flash": trải qua cơn bốc hỏa.
- She often has hot flashes at night, disturbing her sleep. (Cô ấy thường có các cơn bốc hỏa vào ban đêm, làm gián đoạn giấc ngủ.)
"hot flash triggers": các yếu tố kích hoạt cơn bốc hỏa.
- Stress, caffeine, and spicy foods are common hot flash triggers. (Căng thẳng, caffeine và đồ ăn cay là những yếu tố kích hoạt cơn bốc hỏa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Hot flush (danh từ): từ đồng nghĩa với "hot flash", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- She complained of hot flushes and night sweats. (Cô ấy phàn nàn về các cơn bốc hỏa và đổ mồ hôi ban đêm.)
Night sweat (danh từ): đổ mồ hôi ban đêm, thường đi kèm với cơn bốc hỏa.
- Hot flashes often cause night sweats that soak the sheets. (Các cơn bốc hỏa thường gây ra đổ mồ hôi ban đêm làm ướt ga trải giường.)
Từ đồng nghĩa
Bốc hỏa: từ thuần Việt chỉ hiện tượng nóng bừng đột ngột.
- Cơn bốc hỏa khiến chị ấy phải cởi áo khoác ngay lập tức. (Cơn bốc hỏa khiến chị ấy phải cởi áo khoác ngay lập tức.)
Cơn nóng bừng: mô tả chính xác cảm giác nóng lan tỏa.
- Những cơn nóng bừng thường kéo dài từ vài giây đến vài phút. (Những cơn nóng bừng thường kéo dài từ vài giây đến vài phút.)
Thành ngữ liên quan
"to go through a hot flash": trải qua giai đoạn bốc hỏa.
- She is going through a hot flash right now and needs a fan. (Cô ấy đang trải qua cơn bốc hỏa và cần một cái quạt.)
"to have a hot flash moment": khoảnh khắc bốc hỏa.
- That was an intense hot flash moment during the interview. (Đó là một khoảnh khắc bốc hỏa dữ dội trong buổi phỏng vấn.)